japanese sumac

japanese sumac

A craftsman collects lacquer from a Japanese sumac tree.

Định nghĩa

Danh từ: Cây sơn Nhật Bản (Japanese sumac) một loại cây nhỏ nguồn gốc từ châu Á, tiết ra một chất nhựa độc được dùng để sản xuất sơn mài.

dụ sử dụng
  • (Cây sơn Nhật Bản được trồng để lấy nhựa độc, được dùng để làm sơn mài.)
  • (Công nhân phải cẩn thận khi thu hoạch cây sơn Nhật Bản, chất nhựa của có thể gây kích ứng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extract lacquer from Japanese sumac": chiết xuất sơn mài từ cây sơn Nhật Bản.
    • Traditional artisans extract lacquer from Japanese sumac to create beautiful vases. (Các nghệ nhân truyền thống chiết xuất sơn mài từ cây sơn Nhật Bản để tạo ra những chiếc bình đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sumac (n): cây sơn (chi Rhus), bao gồm nhiều loài, trong đó Japanese sumac.
  • Lacquer tree (n): cây sơn mài, tên gọi khác của Japanese sumac.
  • Toxicodendron vernicifluum (n): tên khoa học của cây sơn Nhật Bản.
Từ đồng nghĩa
  • Lacquer tree: cây sơn mài.
  • Varnish tree: cây sơn bóng (một tên gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan